開徵

kāi zhēng khai trưng

Hán Việt: khai trưng · Pinyin: kāi zhēng

Tổng quan

bắt đầu thu thuế

Cấu tạo: (khai) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt đầu thu thuế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開始徵收租稅。如:「今年的綜合所得稅即將開徵,不要忘記申報喔!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开始征收(捐税):~个人所得税。

Eng

  • CC-CEDICT to start collecting taxes
  • Cihui to start collecting taxes