開律

kāi lǜ khai luật

Hán Việt: khai luật · Pinyin: kāi lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓按照律令惩治人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓按照律令惩治人。