開懺

kāi chàn khai sám

Hán Việt: khai sám · Pinyin: kāi chàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (sám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓开始诵经拜忏的活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓开始诵经拜忏的活动。