開快 khai khoái Hán Việt: khai khoái Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 快 (khoái)Hán Việtkhai khoáiCấu tạo開 + 快 · khai + khoái nghĩa thành phần: khai + khoái Nghĩa EngCihui change up