開慰

kāi wèi khai úy

Hán Việt: khai úy · Pinyin: kāi wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽解安慰; 开导劝慰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽解安慰。 2.开导劝慰。