開扶

kāi fú khai phù

Hán Việt: khai phù · Pinyin: kāi fú

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开导扶助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开导扶助。