開承

kāi chéng khai thừa

Hán Việt: khai thừa · Pinyin: kāi chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言承先启后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言承先启后。