開折

kāi zhé khai chiết

Hán Việt: khai chiết · Pinyin: kāi zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攻破使损伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攻破使损伤。