開報

kāi bào khai báo

Hán Việt: khai báo · Pinyin: kāi bào

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开列呈报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开列呈报。