開挖
khai oạt
Hán Việt: khai oạt · Pinyin: kāi wā
Tổng quan
đào ra | khai quật | múc ra | bắt đầu đào
Nghĩa
Việt
- Cihui đào ra | khai quật | múc ra | bắt đầu đào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動工挖掘。如:「地鐵通道將於施工計畫完成後開挖。」
Eng
- CC-CEDICT to dig out; to excavate; to scoop out|to start digging
- Cihui to dig out; to excavate; to scoop out; to start digging