开放国民党
khai phóng quốc dân đảng
Hán Việt: khai phóng quốc dân đảng · Pinyin: kāi fàng guó mín dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 黨 (đảng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Đảng Uri
Đức
- Handedict Uri-Partei (eine linksliberale Partei in Südkorea) (S, Pol)