开放式关系

kāifàngshì guānxìkhai phóng thức quan hệ

Hán Việt: khai phóng thức quan hệ · Pinyin: kāifàngshì guānxì

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 式 (thức) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui open relationship

Từ liên quan

Gần nghĩa

关系代名词 · 关系紧密的 · 开放式系统 · 开放式网络 · 开放源代码 · 开放源码 · 开放源码软件 · 开放系统