開放式關係

kāifàngshì guānxì khai phóng thức quan hệ

Hán Việt: khai phóng thức quan hệ · Pinyin: kāifàngshì guānxì

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phóng) + (thức) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui open relationship