開放系統
khai phóng hệ thống
Hán Việt: khai phóng hệ thống · Pinyin: kāi fàng xì tǒng
Tổng quan
hệ thống mở
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ thống mở
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可相容於多種作業系統的工作平臺。理想的開放系統能包容所有的檔案系統、通信協定、資料庫,使得不同的作業系統得以溝通、統合。為英文Open System的意譯。
Eng
- CC-CEDICT open system
- Cihui open system