開斛 kāi hú · khai hộc Hán Việt: khai hộc · Pinyin: kāi hú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 斛 (hộc)Pinyinkāi húHán Việtkhai hộcCấu tạo開 + 斛 · khai + hộc nghĩa thành phần: khai + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粮店开始买卖粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.粮店开始买卖粮食。