開晝 kāi zhòu · khai trú Hán Việt: khai trú · Pinyin: kāi zhòu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 晝 (trú)Pinyinkāi zhòuHán Việtkhai trúCấu tạo開 + 晝 · khai + trú nghĩa thành phần: khai + trú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白天开始时;早晨。Tân Hoa Tự Điển 1.白天开始时;早晨。