開景 kāi jǐng · khai cảnh Hán Việt: khai cảnh · Pinyin: kāi jǐng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 景 (cảnh)Pinyinkāi jǐngHán Việtkhai cảnhCấu tạo開 + 景 · khai + cảnh nghĩa thành phần: khai + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开辟光明的局面。Tân Hoa Tự Điển 1.开辟光明的局面。