開晴

kāi qíng khai tình

Hán Việt: khai tình · Pinyin: kāi qíng

Tổng quan

trời quang đãng

Cấu tạo: (khai) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trời quang đãng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹放晴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹放晴。

Eng

  • CC-CEDICT to brighten up
  • Cihui to brighten up