開析 kāi xī · khai tích Hán Việt: khai tích · Pinyin: kāi xī Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 析 (tích)Pinyinkāi xīHán Việtkhai tíchCấu tạo開 + 析 · khai + tích nghĩa thành phần: khai + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劈开; 得到启发和解悟; 分析。Tân Hoa Tự Điển 1.劈开。 2.得到启发和解悟。 3.分析。