开枕 khai chẩm Hán Việt: khai chẩm Tổng quan khai chẩm (雜語)就寢也。日用軌範曰:「候首座開枕後,困重者就寢。」☸ Cấu tạo: 开 (khai) + 枕 (chẩm)Hán Việtkhai chẩmCấu tạo开 + 枕 · khai + chẩm nghĩa thành phần: khai + chẩm Nghĩa ViệtCihui khai chẩm (雜語)就寢也。日用軌範曰:「候首座開枕後,困重者就寢。」☸