開果 kāi guǒ · khai quả Hán Việt: khai quả · Pinyin: kāi guǒ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 果 (quả)Pinyinkāi guǒHán Việtkhai quảCấu tạo開 + 果 · khai + quả nghĩa thành phần: khai + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通达果断。Tân Hoa Tự Điển 1.通达果断。