開槍

kāi qiāng khai thương

Hán Việt: khai thương · Pinyin: kāi qiāng

Tổng quan

nổ súng | bắn súng

Cấu tạo: (khai) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổ súng | bắn súng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扣動扳機,發射子彈。如:「開槍示警」。

Eng

  • CC-CEDICT to open fire|to shoot a gun
  • Cihui to open fire; to shoot a gun