開查 kāi chá · khai tra Hán Việt: khai tra · Pinyin: kāi chá Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 查 (tra)Pinyinkāi cháHán Việtkhai traCấu tạo開 + 查 · khai + tra nghĩa thành phần: khai + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛地检查。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛地检查。