開梧 kāi wú · khai ngô Hán Việt: khai ngô · Pinyin: kāi wú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 梧 (ngô)Pinyinkāi wúHán Việtkhai ngôCấu tạo開 + 梧 · khai + ngô nghĩa thành phần: khai + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中东方最边远的氏族。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中东方最边远的氏族。