開榜 khai bảng Hán Việt: khai bảng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 榜 (bảng)Hán Việtkhai bảngCấu tạo開 + 榜 · khai + bảng nghĩa thành phần: khai + bảng Nghĩa EngCihui 開榜 āibǎng v.o. <trad.> announce examination scores