開樽

kāi zūn khai tôn

Hán Việt: khai tôn · Pinyin: kāi zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"开尊"; 举杯(饮酒)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"开尊"。 2.举杯(饮酒)。