開步

kāi bù khai bộ

Hán Việt: khai bộ · Pinyin: kāi bù

Tổng quan

bước tới | đi bộ

Cấu tạo: (khai) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước tới | đi bộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迈开步子。比喻开始从事某项工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迈开步子。比喻开始从事某项工作。

Eng

  • CC-CEDICT to step forward|to walk
  • Cihui to step forward; to walk