開母

kāi mǔ khai mẫu

Hán Việt: khai mẫu · Pinyin: kāi mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时传说中的山名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时传说中的山名。