開治

kāi zhì khai trì

Hán Việt: khai trì · Pinyin: kāi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开辟疏通河流;开挖河道,治理水害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开辟疏通河流;开挖河道,治理水害。