開法

kāi fǎ khai pháp

Hán Việt: khai pháp · Pinyin: kāi fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指僧侣宣讲佛法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指僧侣宣讲佛法。