開泰
khai thái
Hán Việt: khai thái · Pinyin: kāi tài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亨通安泰; 开始平安顺利; 指重见光明; 通畅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亨通安泰。 2.开始平安顺利。 3.指重见光明。 4.通畅。
Eng
- Cihui 開泰 āitài* v.p. go well/auspiciously