開活 khai hoạt Hán Việt: khai hoạt Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 活 (hoạt)Hán Việtkhai hoạtCấu tạo開 + 活 · khai + hoạt nghĩa thành phần: khai + hoạt Nghĩa EngCihui 開活 āihuó v. <topo.> begin work; set to work