開濟

kāi jì khai tể

Hán Việt: khai tể · Pinyin: kāi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容情操志向开通美好; 开创并匡济。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容情操志向开通美好。 2.开创并匡济。