開浚
khai tuấn
Hán Việt: khai tuấn · Pinyin: kāi jùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"开浚"; 开掘疏浚; 挖掘;开采; 比喻开导。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"开浚"。 2.开掘疏浚。 3.挖掘;开采。 4.比喻开导。
Eng
- Cihui 開浚 āijùn v. dredge
Hán Việt: khai tuấn · Pinyin: kāi jùn