開滌 kāi dí · khai địch Hán Việt: khai địch · Pinyin: kāi dí Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 滌 (địch)Pinyinkāi díHán Việtkhai địchCấu tạo開 + 滌 · khai + địch nghĩa thành phần: khai + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开拓涤荡; 开朗清爽。Tân Hoa Tự Điển 1.开拓涤荡。 2.开朗清爽。