開淑

kāi shū khai thục

Hán Việt: khai thục · Pinyin: kāi shū

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开导使从善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开导使从善。