開溜

kāi liū

Pinyin: kāi liū

Tổng quan

rời đi lén lút | lẻn đi

Cấu tạo: (khai) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời đi lén lút | lẻn đi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偷偷離開。如:「他開會開了一半竟然開溜了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。偷偷地走开;溜走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。偷偷地走开;溜走。

Eng

  • CC-CEDICT to leave in stealth|to slip away
  • Cihui to leave in stealth; to slip away