開漂 khai phiêu Hán Việt: khai phiêu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 漂 (phiêu)Hán Việtkhai phiêuCấu tạo開 + 漂 · khai + phiêu nghĩa thành phần: khai + phiêu Nghĩa EngCihui 開漂 āipiāo v. start rafting down a stream