開火倉 kāi huǒ cāng · khai hỏa thương Hán Việt: khai hỏa thương · Pinyin: kāi huǒ cāng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 火 (hỏa) + 倉 (thương)Pinyinkāi huǒ cāngHán Việtkhai hỏa thươngCấu tạo開 + 火 + 倉 · khai + hỏa + thương nghĩa thành phần: khai + hỏa + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开办伙食。Tân Hoa Tự Điển 1.开办伙食。