開靈

kāi líng khai linh

Hán Việt: khai linh · Pinyin: kāi líng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹开丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹开丧。