開照 kāi zhào · khai chiếu Hán Việt: khai chiếu · Pinyin: kāi zhào Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 照 (chiếu)Pinyinkāi zhàoHán Việtkhai chiếuCấu tạo開 + 照 · khai + chiếu nghĩa thành phần: khai + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通明﹐灯火辉煌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通明﹐灯火辉煌。