開爽

kāi shuǎng khai sảng

Hán Việt: khai sảng · Pinyin: kāi shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豁达爽朗; 舒畅;爽快; 开明;开通; 开阔;宽敞; 晴朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豁达爽朗。 2.舒畅;爽快。 3.开明;开通。 4.开阔;宽敞。 5.晴朗。