開片

khai phiến

Hán Việt: khai phiến

Tổng quan

chặt chém

Cấu tạo: (khai) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặt chém

Eng

  • Cihui 開片 āipiàn n. <art> crackle in ceramic glaze