開牌 khai bài Hán Việt: khai bài Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 牌 (bài)Hán Việtkhai bàiCấu tạo開 + 牌 · khai + bài nghĩa thành phần: khai + bài Nghĩa EngCihui 開牌 kāipái v.o. begin a card game