開班

kāi bān khai ban

Hán Việt: khai ban · Pinyin: kāi bān

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按班开车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按班开车。

Eng

  • Cihui 開班 āibān v.o. open a class; offer a course