開球

kāi qiú khai cầu

Hán Việt: khai cầu · Pinyin: kāi qiú

Tổng quan

mở bóng (toán học) | bắt đầu trận đấu | giậm bóng (bóng đá) | phát bóng (golf)

Cấu tạo: (khai) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở bóng (toán học) | bắt đầu trận đấu | giậm bóng (bóng đá) | phát bóng (golf)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 球類比賽每回合開始時,發出第一球。如:「這場籃球賽由校長主持開球。」

Eng

  • CC-CEDICT open ball (math.)|to start a ball game|to kick off (soccer)|to tee off (golf)
  • Cihui open ball (math.); to start a ball game; to kick off (soccer); to tee off (golf)