開瓶 khai bình Hán Việt: khai bình Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 瓶 (bình)Hán Việtkhai bìnhCấu tạo開 + 瓶 · khai + bình nghĩa thành phần: khai + bình Nghĩa EngCihui 開瓶 kāipíng v.o. open/uncork a bottle