開甲

kāi jiǎ khai giáp

Hán Việt: khai giáp · Pinyin: kāi jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 种子破壳萌发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.种子破壳萌发。