開略

kāi lüè khai lược

Hán Việt: khai lược · Pinyin: kāi lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开创经营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开创经营。