開疆
khai cương
Hán Việt: khai cương · Pinyin: kāi jiāng
Tổng quan
khai phá vùng biên giới | mở rộng lãnh thổ mới
Nghĩa
Việt
- Cihui khai phá vùng biên giới | mở rộng lãnh thổ mới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開拓領域、國土。《晉書.卷三四.羊祜傳》:「潛謀遠計,闢國開疆。」《文選.陸機.漢高祖功臣頌》:「王信韓孽,宅土開疆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开拓疆域。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开拓疆域。
Eng
- CC-CEDICT to pioneer a frontier area|to open up new territory
- Cihui to pioneer a frontier area; to open up new territory