開白

kāi bái khai bạch

Hán Việt: khai bạch · Pinyin: kāi bái

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解释表白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解释表白。